NK Zrinski Osjecko
Croatia: Croatia
NK Zrinski Osjecko Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Zrinski Osjecko ghi bàn cứ mỗi 198 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko ghi trung bình 0.45 bàn mỗi trận
NK Zrinski Osjecko là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko không ghi được bàn trong 70% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
NK Zrinski Osjecko để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko để thủng lưới trung bình 2.15 bàn mỗi trận
NK Zrinski Osjecko đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Zrinski Osjecko đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với NK Zrinski Osjecko tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với NK Zrinski Osjecko tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
NK Zrinski Osjecko đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Zrinski Osjecko ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
NK Zrinski Osjecko ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, NK Zrinski Osjecko ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, NK Zrinski Osjecko ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Zrinski Osjecko thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, NK Zrinski Osjecko thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, NK Zrinski Osjecko có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, NK Zrinski Osjecko thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, NK Zrinski Osjecko có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NK Zrinski Osjecko thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, NK Zrinski Osjecko thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, NK Zrinski Osjecko thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
NK Zrinski Osjecko có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
NK Zrinski Osjecko Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 55:14 | 41 | 72 | |
| 2 | 33 | 19 | 11 | 3 | 48:20 | 28 | 68 | |
| 3 | 33 | 14 | 14 | 5 | 46:31 | 15 | 56 | |
| 4 | 33 | 14 | 7 | 12 | 36:32 | 4 | 49 | |
| 5 | 33 | 14 | 4 | 15 | 35:36 | -1 | 46 | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 47:39 | 8 | 46 | |
| 7 | 33 | 13 | 7 | 13 | 40:42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 33:43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 31:33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 9 | 10 | 14 | 33:39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 6 | 13 | 14 | 33:52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 1 | 6 | 26 | 15:71 | -56 | 6 |
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation